故障 (gùzhàng, Hán Việt: cố chướng) nghĩa là trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
故 cố · 9 từ
故事gùshìtục lệ cũ故意gùyìcố ý事故shìgùtai nạn故乡gùxiāngquê hương缘故yuángùlý do无故wúgùkhông có nguyên nhân hay lý do变故biàngùmột sự kiện bất ngờ世故shìgùsự đời