Tâm HSK

故障

gùzhàng
cố chướng
trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm

故障 (gùzhàng, Hán Việt: cố chướng) nghĩa là trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

故 cố · 9 từ

障 chướng · 4 từ