Tâm HSK

屏障

píngzhàng
bình chướng
rào cản

屏障 (píngzhàng, Hán Việt: bình chướng) nghĩa là rào cản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

屏 bình · 3 từ

障 chướng · 4 từ