Tâm HSK

事故

shìgù
sự cố
tai nạn

事故 (shìgù, Hán Việt: sự cố) nghĩa là tai nạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

事 sự · 57 từ

故 cố · 9 từ