扎 (zhā, Hán Việt: trát) nghĩa là chích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar"). Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- zhā chích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")
- zhá dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
- zā buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó