Tâm HSK

挣扎

zhēngzhá
tránh trát
vật lộn

挣扎 (zhēngzhá, Hán Việt: tránh trát) nghĩa là vật lộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挣 tránh · 2 từ

扎 trát · 5 từ