Tâm HSK

清除

qīngchú
thanh trừ
dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi

清除 (qīngchú, Hán Việt: thanh trừ) nghĩa là dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

除 trừ · 22 từ