清楚 (qīngchu, Hán Việt: thanh sở) nghĩa là rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
清楚 (qīngchu, Hán Việt: thanh sở) nghĩa là rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.