Tâm HSK

清楚

qīngchu
thanh sở
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ

清楚 (qīngchu, Hán Việt: thanh sở) nghĩa là rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ