Tâm HSK

清晨

qīngchén
thanh thần
sáng sớm

清晨 (qīngchén, Hán Việt: thanh thần) nghĩa là sáng sớm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

晨 thần · 3 từ