清晨 (qīngchén, Hán Việt: thanh thần) nghĩa là sáng sớm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
清 thanh · 21 từ
清楚qīngchurõ ràng清理qīnglǐdọn dẹp清醒qīngxǐngtỉnh táo清晰qīngxīrõ ràng清洁qīngjiésạch清洗qīngxǐrửa清淡qīngdànnhạt清除qīngchúdọn dẹp