凌晨 (língchén, Hán Việt: lăng thần) nghĩa là rất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
凌晨 (língchén, Hán Việt: lăng thần) nghĩa là rất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.