Tâm HSK

害

hài
hại
gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại

害 (hài, Hán Việt: hại) nghĩa là gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 害

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

害 hại · 21 từ