Tâm HSK

淘汰

táotài
đào thái
loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra

淘汰 (táotài, Hán Việt: đào thái) nghĩa là loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

淘 đào · 2 từ

汰 thái · 2 từ