Tâm HSK

立

lì
lập
đứng; lập; thiết lập

立 (lì, Hán Việt: lập) nghĩa là đứng; lập; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 立

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ