Tâm HSK

中立

zhōnglì
trung lập
trung lập; tính trung lập

中立 (zhōnglì, Hán Việt: trung lập) nghĩa là trung lập; tính trung lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

立 lập · 28 từ