Tâm HSK

树立

shùlì
thụ lập
thiết lập; xây dựng

树立 (shùlì, Hán Việt: thụ lập) nghĩa là thiết lập; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

树 thụ · 15 từ

立 lập · 28 từ