树立 (shùlì, Hán Việt: thụ lập) nghĩa là thiết lập; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
树 thụ · 15 từ
树林shùlínrừng树木shùmùcây树枝shùzhīcành树叶shùyèlá cây松树sōngshùcây thông柳树liǔshùcây liễu树荫shùyīnbóng cây果树guǒshùcây ăn quả