Tâm HSK

妨碍

fángài
phương ngại
cản trở; gây cản trở

妨碍 (fángài, Hán Việt: phương ngại) nghĩa là cản trở; gây cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

妨 phương · 3 từ

碍 ngại · 4 từ