Tâm HSK

妨害

fánghài
phương hại
gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu

妨害 (fánghài, Hán Việt: phương hại) nghĩa là gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

妨 phương · 3 từ

害 hại · 21 từ