Tâm HSK

耍赖

shuǎlài
sái lại
cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu

耍赖 (shuǎlài, Hán Việt: sái lại) nghĩa là cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耍 sái · 2 từ

赖 lại · 4 từ