Tâm HSK

信赖

xìnlài
tín lại
tin tưởng; có sự tự tin vào; có niềm tin vào

信赖 (xìnlài, Hán Việt: tín lại) nghĩa là tin tưởng; có sự tự tin vào; có niềm tin vào. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

赖 lại · 4 từ