Tâm HSK

无赖

wúlài
vô lại
du côn; lưu manh; xảo trá

无赖 (wúlài, Hán Việt: vô lại) nghĩa là du côn; lưu manh; xảo trá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

赖 lại · 4 từ