玩耍 (wánshuǎ, Hán Việt: ngoạn sái) nghĩa là chơi đùa (như trẻ con); tự giải trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
玩 ngoạn · 8 từ
玩儿wánrchơi开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn游玩yóuwángiải trí玩具wánjùđồ chơi玩弄wánnòngchơi đùa với吃喝玩乐chīhēwánlèăn uống vui chơi闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn