榨 zhàtráép; rút (nước) HSK 7–9 榨 (zhà, Hán Việt: trá) nghĩa là ép; rút (nước). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 榨 Cụm từ thường gặp có 榨压榨yāzhàép