Tâm HSK

妄想

wàngxiǎng
vọng tưởng
cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng

妄想 (wàngxiǎng, Hán Việt: vọng tưởng) nghĩa là cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

想 tưởng · 28 từ