开玩笑 (kāiwánxiào, Hán Việt: khai ngoạn tiếu) nghĩa là đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
开 khai · 64 từ
开车kāichēlái xe开始kāishǐbắt đầu打开dǎkāimở ra开学kāixuékhai giảng, bắt đầu năm học离开líkāirời khỏi开心kāixīncảm thấy vui分开fēnkāitách ra开会kāihuìtổ chức cuộc họp
玩 ngoạn · 8 từ
玩儿wánrchơi游玩yóuwángiải trí玩具wánjùđồ chơi玩耍wánshuǎchơi đùa玩弄wánnòngchơi đùa với吃喝玩乐chīhēwánlèăn uống vui chơi闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn