Tâm HSK

开玩笑

kāiwánxiào
khai ngoạn tiếu
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa

开玩笑 (kāiwánxiào, Hán Việt: khai ngoạn tiếu) nghĩa là đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

玩 ngoạn · 8 từ

笑 tiếu · 20 từ