Tâm HSK

嘲笑

cháoxiào
trào tiếu
chế nhạo; nhạo báng; chế giễu

嘲笑 (cháoxiào, Hán Việt: trào tiếu) nghĩa là chế nhạo; nhạo báng; chế giễu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

嘲 trào · 2 từ

笑 tiếu · 20 từ