Tâm HSK

可笑

kěxiào
khả tiếu
buồn cười; lố bịch

可笑 (kěxiào, Hán Việt: khả tiếu) nghĩa là buồn cười; lố bịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

笑 tiếu · 20 từ