捞 lāolaovớt; cào lên HSK 7–9 捞 (lāo, Hán Việt: lao) nghĩa là vớt; cào lên. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 捞 Cụm từ thường gặp có 捞打捞dǎlāotrục vớt