Tâm HSK

查出

cháchū
tra xuất
tìm ra; phát hiện

查出 (cháchū, Hán Việt: tra xuất) nghĩa là tìm ra; phát hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ

出 xuất · 95 từ