Tâm HSK

查询

cháxún
tra tuân
kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...)

查询 (cháxún, Hán Việt: tra tuân) nghĩa là kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ

询 tuân · 3 từ