查找 (cházhǎo, Hán Việt: tra hoa) nghĩa là tìm kiếm; tra cứu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
查 tra · 12 từ
检查jiǎnchákiểm tra调查diàocháđiều tra查看chákànxem xét查询cháxúnkiểm tra审查shěnchákiểm tra查出cháchūtìm ra查明chámíngđiều tra và phát hiện搜查sōuchálục soát