寻找 (xúnzhǎo, Hán Việt: tầm hoa) nghĩa là tìm kiếm; tìm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
寻 tầm · 7 từ
寻求xúnqiútìm kiếm寻常xúnchángthông thường搜寻sōuxúntìm kiếm不同寻常bùtóngxúnchángkhác thường寻觅xúnmìtìm kiếm耐人寻味nàirénxúnwèigợi suy nghĩ