Tâm HSK

领导

lǐngdǎo
lĩnh đạo
dẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạo

领导 (lǐngdǎo, Hán Việt: lĩnh đạo) nghĩa là dẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

导 đạo · 17 từ