Tâm HSK

引导

yǐndǎo
dẫn đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi

引导 (yǐndǎo, Hán Việt: dẫn đạo) nghĩa là hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ

导 đạo · 17 từ