Tâm HSK

协助

xiézhù
hiệp trợ
hỗ trợ; giúp đỡ

协助 (xiézhù, Hán Việt: hiệp trợ) nghĩa là hỗ trợ; giúp đỡ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

助 trợ · 18 từ