Tâm HSK

辅助

fǔzhù
phụ trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ

辅助 (fǔzhù, Hán Việt: phụ trợ) nghĩa là hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辅 phụ · 3 từ

助 trợ · 18 từ