Tâm HSK

辅导

fǔdǎo
phụ đạo
hướng dẫn; định hướng; tư vấn

辅导 (fǔdǎo, Hán Việt: phụ đạo) nghĩa là hướng dẫn; định hướng; tư vấn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辅 phụ · 3 từ

导 đạo · 17 từ