Tâm HSK

助理

zhùlǐ
trợ lí
trợ lý

助理 (zhùlǐ, Hán Việt: trợ lí) nghĩa là trợ lý. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

助 trợ · 18 từ

理 lí · 57 từ