潜力 (qiánlì, Hán Việt: tiềm lực) nghĩa là tiềm năng; năng lực tiềm ẩn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
潜 tiềm · 6 từ
潜在qiánzàiẩn giấu潜艇qiántǐngtàu ngầm潜水qiánshuǐlặn潜能qiánnéngtiềm năng潜移默化qiányímòhuàảnh hưởng một cách không nhận ra