Tâm HSK

潜力

qiánlì
tiềm lực
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn

潜力 (qiánlì, Hán Việt: tiềm lực) nghĩa là tiềm năng; năng lực tiềm ẩn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

力 lực · 64 từ