Tâm HSK

潜艇

qiántǐng
tiềm đĩnh
tàu ngầm

潜艇 (qiántǐng, Hán Việt: tiềm đĩnh) nghĩa là tàu ngầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

艇 đĩnh · 2 từ