Tâm HSK

潜能

qiánnéng
tiềm năng
tiềm năng; khả năng ẩn giấu

潜能 (qiánnéng, Hán Việt: tiềm năng) nghĩa là tiềm năng; khả năng ẩn giấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

能 năng · 36 từ