Tâm HSK

徒步

túbù
đồ bộ
đi bộ

徒步 (túbù, Hán Việt: đồ bộ) nghĩa là đi bộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

徒 đồ · 4 từ

步 bộ · 18 từ