Tâm HSK

邮政

yóuzhèng
bưu chính
dịch vụ bưu chính; bưu chính

邮政 (yóuzhèng, Hán Việt: bưu chính) nghĩa là dịch vụ bưu chính; bưu chính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

邮 bưu · 8 từ

政 chính · 10 từ