Tâm HSK

电子邮件

diànzǐyóujiàn
điện tử bưu kiện
email

电子邮件 (diànzǐyóujiàn, Hán Việt: điện tử bưu kiện) nghĩa là email. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

子 tử · 146 từ

邮 bưu · 8 từ

件 kiện · 16 từ