Tâm HSK

有幸

yǒuxìng
hữu hạnh
may mắn thay

有幸 (yǒuxìng, Hán Việt: hữu hạnh) nghĩa là may mắn thay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

幸 hạnh · 10 từ