Tâm HSK

幸亏

xìngkuī
hạnh khuy
may mắn; thật may

幸亏 (xìngkuī, Hán Việt: hạnh khuy) nghĩa là may mắn; thật may. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幸 hạnh · 10 từ

亏 khuy · 6 từ