亏本 (kuīběn, Hán Việt: khuy bản) nghĩa là bị lỗ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
亏本 (kuīběn, Hán Việt: khuy bản) nghĩa là bị lỗ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.