Tâm HSK

亏本

kuīběn
khuy bản
bị lỗ

亏本 (kuīběn, Hán Việt: khuy bản) nghĩa là bị lỗ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亏 khuy · 6 từ

本 bản · 33 từ