亏损 (kuīsǔn, Hán Việt: khuy tổn) nghĩa là thâm hụt; lỗ (tài chính). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
亏损 (kuīsǔn, Hán Việt: khuy tổn) nghĩa là thâm hụt; lỗ (tài chính). Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.