Tâm HSK

损人利己

sǔnrénlìjǐ
tổn nhân lợi kỷ
làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác

损人利己 (sǔnrénlìjǐ, Hán Việt: tổn nhân lợi kỷ) nghĩa là làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

损 tổn · 7 từ

人 nhân · 142 từ

利 lợi · 28 từ

己 kỷ · 5 từ