Tâm HSK

知己

zhījǐ
tri kỷ
hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân

知己 (zhījǐ, Hán Việt: tri kỷ) nghĩa là hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

知 tri · 26 từ

己 kỷ · 5 từ