Tâm HSK

捣乱

dǎoluàn
đảo loạn
quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn

捣乱 (dǎoluàn, Hán Việt: đảo loạn) nghĩa là quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乱 loạn · 12 từ