改名 (gǎimíng, Hán Việt: cải danh) nghĩa là đổi tên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
改 cải · 18 từ
改变gǎibiànthay đổi改善gǎishàncải thiện修改xiūgǎisửa đổi改进gǎijìncải thiện改革gǎigécải cách改正gǎizhèngsửa chữa改造gǎizàocải tạo改编gǎibiānchuyển thể