Tâm HSK

改名

gǎimíng
cải danh
đổi tên

改名 (gǎimíng, Hán Việt: cải danh) nghĩa là đổi tên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

名 danh · 40 từ